Khi xưởng bắt đầu sản xuất hàng trăm kilogram nguyên liệu mỗi ngày, sử dụng máy dung lượng nhỏ khiến số mẻ tăng, kéo theo nhiều lần cân, nạp, xả và vệ sinh. Chi phí không chỉ nằm ở nhân công mà còn ở thời gian chờ giữa các công đoạn và nguy cơ các mẻ không hoàn toàn giống nhau.
Máy trộn nằm ngang 100kg được phát triển cho nhóm cơ sở cần nâng sản lượng mỗi mẻ nhưng vẫn muốn kiểm soát theo lô. Thùng nằm ngang kết hợp hệ thống cánh đảo giúp tổ chức quá trình trộn chủ động hơn. Đây là một trong các mức công suất có thể phát triển từ nhóm máy trộn nằm ngang công nghiệp tùy theo loại nguyên liệu và dây chuyền của từng xưởng.
Máy trộn 100kg phù hợp với loại xưởng nào?
Model này phù hợp với xưởng đã có sản lượng tương đối ổn định và mỗi ngày cần thực hiện nhiều mẻ 50kg hoặc nhỏ hơn. Việc tăng khối lượng mỗi chu kỳ giúp giảm số lần thao tác phụ nếu dây chuyền phía trước và phía sau đáp ứng được.
Các ứng dụng có thể gồm bột thực phẩm, gia vị, nguyên liệu dạng hạt, hỗn hợp tẩm trộn, nhân và một số nguyên liệu có độ ẩm phù hợp với cấu hình cánh.
Điểm cần chú ý ở máy công suất 100kg
Ở mức 100kg, yêu cầu về độ cứng khung, trục, bộ truyền động và cửa xả trở nên quan trọng hơn. Khối lượng nguyên liệu lớn tạo tải cơ học cao hơn trong quá trình khởi động và đảo trộn.
Trục và cánh
Cánh phải tạo được luồng chuyển động phù hợp nhưng không gây tác động vượt mức cho nguyên liệu dễ vỡ. Khoảng cách cánh với thành thùng cũng cần phù hợp với thiết kế thực tế.
Motor và hộp giảm tốc
Không nên áp một công suất motor cố định cho mọi máy 100kg. Hỗn hợp dẻo, ẩm hoặc tỷ trọng cao có thể yêu cầu mô-men lớn hơn bột khô nhẹ.
Cửa nạp và xả
Ở mẻ lớn, thời gian nạp và lấy nguyên liệu ảnh hưởng đáng kể đến tổng chu kỳ. Vị trí cửa xả nên tương thích với xe đẩy, khay chứa hoặc công đoạn đóng gói tiếp theo.
Khi nào nên chọn 100kg thay vì 50kg?
100kg phù hợp khi cùng một công thức được sản xuất với số lượng lớn và máy 50kg khiến xưởng phải lặp quá nhiều chu kỳ. Nếu thường xuyên chỉ sản xuất đơn hàng nhỏ, tăng dung lượng chưa chắc mang lại hiệu quả tốt hơn.
Khi sản lượng còn tiếp tục tăng, có thể so sánh với máy trộn nằm ngang 200kg dựa trên số mẻ/ngày, thời gian nạp/xả và công suất dây chuyền phía sau.
Thông số tham khảo máy 100kg
| Năng suất danh định | Khoảng 100kg/mẻ |
| Vật liệu tiếp xúc | Inox 304 theo yêu cầu |
| Kiểu thùng | Nằm ngang |
| Cánh | Tùy tính chất nguyên liệu |
| Motor và hộp số | Tính theo tải thực tế |
| Nguồn điện | Chốt theo cấu hình xưởng |
| Kích thước | Chốt khi thiết kế |
| Giá tham khảo | 24.000.000 đồng |
Tính công suất máy theo sản lượng ngày
Không nên chọn máy chỉ dựa vào cảm giác “càng lớn càng tốt”. Cần lấy sản lượng/ngày chia cho khối lượng thực tế mỗi mẻ, sau đó cộng thời gian nạp, trộn, xả và vệ sinh để tính số chu kỳ có thể hoàn thành trong một ca.
Bài chọn dung tích máy theo sản lượng giúp cơ sở tính ngược từ nhu cầu thực tế trước khi quyết định đầu tư.
Câu hỏi thường gặp
Máy 100kg có phải lúc nào cũng nạp đủ 100kg?
Không. Mức nạp thực tế còn phụ thuộc tỷ trọng, thể tích, cánh và vùng làm việc của máy.
Có thể trộn nguyên liệu ẩm không?
Có thể cấu hình cho nhiều hỗn hợp, nhưng nguyên liệu ẩm hoặc dẻo cần được đánh giá tải trước khi chọn motor và cánh.
100kg và máy 100kg gia nhiệt có giống nhau không?
Không hoàn toàn. Hệ gia nhiệt là một cấu hình bổ sung cho quy trình cần vừa đảo vừa xử lý nhiệt và có kết cấu khác máy trộn thông thường.