Giá máy trộn nằm ngang không chỉ phụ thuộc số kilogram mỗi mẻ mà còn thay đổi theo loại nguyên liệu, kiểu cánh, bộ truyền động, nguồn điện và yêu cầu gia công riêng. Vì vậy, cùng một mức năng suất nhưng máy trộn bột khô và máy dành cho hỗn hợp nặng, ẩm hoặc có độ kết dính cao có thể cần cấu hình khác nhau.

Bảng dưới đây giúp doanh nghiệp ước tính ngân sách cho các model từ 10kg đến 500kg trước khi chốt thiết kế. Đây là nhóm sản phẩm thuộc danh mục máy trộn nằm ngang inox 304 của Inox Quang Hảo. Giá cuối cùng nên được xác nhận sau khi cung cấp nguyên liệu, sản lượng và điều kiện điện tại nơi sử dụng.
Bảng giá máy trộn nằm ngang theo công suất
Mức giá tham khảo dao động từ 12 triệu đồng cho model 10kg đến 79 triệu đồng cho model 500kg. Công suất càng lớn thì yêu cầu về thùng, trục, truyền động và kết cấu chịu lực càng cao.
| Model | Năng suất danh định | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| Máy trộn nằm ngang 10kg | 10kg/mẻ | 12.000.000đ |
| Máy trộn nằm ngang 20kg | 20kg/mẻ | 14.000.000đ |
| Máy trộn nằm ngang 50kg | 50kg/mẻ | 17.000.000đ |
| Máy trộn nằm ngang 100kg | 100kg/mẻ | 24.000.000đ |
| Máy trộn nằm ngang 200kg | 200kg/mẻ | 48.000.000đ |
| Máy trộn nằm ngang 500kg | 500kg/mẻ | 79.000.000đ |
Trong nhóm phổ biến cho xưởng quy mô vừa, máy trộn thực phẩm nằm ngang 50kg là mức dung lượng đáng cân nhắc khi doanh nghiệp muốn giảm số mẻ nhưng vẫn cần linh hoạt nhiều công thức.
Vì sao cùng số kilogram nhưng giá máy có thể khác?
Khác biệt nằm ở tải vận hành chứ không chỉ khối lượng. Tỷ trọng, độ ẩm, độ kết dính và khả năng chảy của nguyên liệu quyết định yêu cầu đối với cánh, trục và bộ truyền động.
- Vật liệu và độ dày phần gia công.
- Kiểu cánh trộn.
- Công suất motor và hộp giảm tốc.
- Nguồn điện và bộ điều khiển.
- Loại cửa xả.
- Yêu cầu gia nhiệt hoặc các tùy chọn đặc biệt.
- Phương án kết nối với dây chuyền.
Cách chọn model tránh đầu tư dư công suất
Hãy tính từ sản lượng cần sản xuất trong một ngày thay vì chọn máy lớn nhất trong ngân sách. Tổng thời gian một mẻ phải bao gồm cả cân nguyên liệu, nạp, trộn, xả và vệ sinh.
Bài cách tính dung tích máy trộn giúp xác định số mẻ hợp lý và tránh trường hợp mua máy quá nhỏ hoặc sử dụng máy lớn ở mức nạp không phù hợp.
Thông tin cần cung cấp để nhận báo giá chính xác
Để cấu hình và báo giá sát thực tế, khách hàng nên cung cấp tên nguyên liệu, kilogram mỗi mẻ, trạng thái khô hay ẩm, sản lượng/ngày, nguồn điện và yêu cầu đối với thành phẩm.
Nếu có thể cung cấp video quy trình đang làm hoặc mẫu nguyên liệu, đơn vị gia công sẽ dễ đánh giá cánh và tải truyền động hơn so với chỉ cung cấp tên sản phẩm.
Câu hỏi thường gặp về giá máy trộn
Giá trên đã phải giá cố định chưa?
Đây là bảng giá tham khảo. Giá cuối cùng phụ thuộc cấu hình thực tế và yêu cầu gia công của từng khách hàng.
Máy càng lớn có luôn tiết kiệm hơn không?
Không. Máy lớn chỉ hiệu quả khi sản lượng và quy trình của xưởng phù hợp. Mua dư công suất có thể làm tăng vốn đầu tư và giảm tính linh hoạt.
Nên chọn máy theo kilogram hay dung tích?
Cần xem cả hai. Khối lượng phải được quy đổi theo tỷ trọng và đặc tính nguyên liệu để xác định thể tích làm việc phù hợp.